再入国 [Tái Nhập Quốc]
さいにゅうこく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Tái nhập cảnh
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
Tái nhập cảnh