再充電 [Tái Sung Điện]

さいじゅうでん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

sạc lại

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

電気でんき自動車じどうしゃいえでのさい充電じゅうでん可能かのうです。
Xe điện có thể được sạc lại tại nhà.