再ロード [Tái]
さいロード
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
tải lại
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Tin học
tải lại