再エネ [Tái]
さいエネ
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
năng lượng tái tạo
🔗 再生可能エネルギー
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
năng lượng tái tạo
🔗 再生可能エネルギー