Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
円熟味
[Viên Thục Vị]
えんじゅくみ
🔊
Danh từ chung
sự chín muồi
Hán tự
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn
熟
Thục
chín; trưởng thành
味
Vị
hương vị; vị