円熟した [Viên Thục]
えんじゅくした
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
chín muồi; trưởng thành; phát triển đầy đủ
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
chín muồi; trưởng thành; phát triển đầy đủ