1. Thông tin cơ bản
- Từ: 円安
- Cách đọc: えんやす
- Loại từ: Danh từ (thuật ngữ kinh tế); thường dùng theo cấu trúc Nの: 円安局面, 円安傾向
- Nghĩa khái quát: Tình trạng đồng yên yếu đi, tỷ giá yên giảm so với các ngoại tệ
- Thành tố: 円 (yên) + 安 (rẻ, thấp)
- Ghi chú sử dụng: Hay xuất hiện trên báo chí tài chính, báo cáo thị trường, bình luận kinh tế
2. Ý nghĩa chính
円安 nghĩa là “đồng yên mất giá/yếu đi” so với các đồng tiền khác. Khi 円安が進む, cùng một lượng ngoại tệ sẽ đổi được nhiều yên hơn. Trong thực tế, xuất khẩu thường hưởng lợi, còn nhập khẩu chịu bất lợi (giá nhập khẩu tăng).
3. Phân biệt
- 円安 vs 円高(えんだか): 円安 = yên yếu; 円高 = yên mạnh. Đây là cặp từ trái nghĩa cơ bản.
- 「安い」 (rẻ) thường ngày vs 「安」 trong 円安: Cùng chữ 安 nhưng trong 円安 mang nghĩa “giảm/ thấp” về giá trị tỷ giá, không phải “rẻ” theo giá hàng hóa.
- 「通貨安」: Khái quát hơn, chỉ tình trạng đồng tiền của một quốc gia bất kỳ yếu đi; 円安 là trường hợp cụ thể của Nhật.
- 「円安・ドル高」: Cặp mô tả đồng thời hai phía của một tỷ giá: yên yếu – đô la mạnh.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mô tả diễn biến: 円安になる/円安が進む/急激な円安/歴史的な円安
- Trạng thái, xu hướng: 円安局面/円安基調/円安トレンド
- Nguyên nhân, tác động: 金利差拡大で円安に/円安で輸入価格が上昇
- Diễn đạt phối hợp: 円安・株高/円安・資源高
- Biểu đồ, báo cáo: 為替相場は円安が続いている/円安圧力が強まる
- Văn nói báo chí: 「また円安ですね」「どこまで円安が進むか」
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 円高(えんだか) |
Đối nghĩa |
Yên mạnh lên |
Dùng đối lập trực tiếp với 円安 |
| 通貨安(つうかやす) |
Khái quát |
Đồng tiền yếu |
Thuật ngữ chung, không chỉ riêng yên |
| 為替(かわせ)/ 為替相場 |
Liên quan |
Hối đoái / Tỷ giá |
Văn cảnh thị trường ngoại hối |
| ドル高(どるだか) |
Liên quan |
Đô la mạnh |
Thường đi kèm: 円安・ドル高 |
| 輸出(ゆしゅつ) |
Liên quan |
Xuất khẩu |
Thường có lợi khi 円安 |
| 輸入(ゆにゅう) |
Liên quan |
Nhập khẩu |
Thường bất lợi khi 円安 |
| インフレ |
Liên quan |
Lạm phát |
円安 có thể góp phần làm tăng giá nhập khẩu |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 円: “tròn; đồng yên” (オンヨミ: エン)
- 安: “an, rẻ, thấp” (オンヨミ: アン)
- Cấu tạo: Từ ghép Hán Nhật “円 (yên) + 安 (thấp/yếu)” → “yên yếu”
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi học báo cáo kinh tế tiếng Nhật, bạn nên nhìn 円安 theo “bức tranh hai mặt”: tích cực cho xuất khẩu, du lịch inbound; tiêu cực cho chi phí nhập khẩu năng lượng, lương thực. Về ngôn ngữ, hãy để ý các tổ hợp cố định như 円安基調・円安圧力・急激な円安; chúng giúp câu văn tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.
8. Câu ví dụ
- 原材料費が円安の影響で上がった。
Chi phí nguyên liệu tăng do ảnh hưởng đồng yên yếu.
- 円安が進み、輸出企業の業績が改善した。
Yên yếu đi, thành tích doanh nghiệp xuất khẩu được cải thiện.
- 急激な円安に消費者の負担感が強まっている。
Do yên suy yếu đột ngột, gánh nặng của người tiêu dùng tăng lên.
- 為替は円安基調で推移している。
Tỷ giá đang diễn biến theo xu hướng yên yếu.
- 旅行者にとっては円安が追い風だ。
Với du khách nước ngoài, yên yếu là thuận lợi.
- 金利差の拡大が円安を後押しした。
Chênh lệch lãi suất gia tăng đã thúc đẩy yên yếu.
- 政府は急速な円安に警戒感を示した。
Chính phủ bày tỏ sự cảnh giác trước tình trạng yên suy yếu nhanh.
- 円安・ドル高が続いている。
Tình trạng yên yếu, đô la mạnh vẫn tiếp diễn.
- 燃料価格は円安の影響を受けやすい。
Giá nhiên liệu dễ bị ảnh hưởng bởi yên yếu.
- この時期は円安で輸入食品が高くなりがちだ。
Thời điểm này do yên yếu nên thực phẩm nhập khẩu hay trở nên đắt.