内面化 [Nội Diện Hóa]
ないめんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nội tâm hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nội tâm hóa