内障 [Nội Chướng]
底翳 [Để Ế]
ないしょう
– 内障
そこひ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
cản trở nội tại
Danh từ chung
rối loạn thị giác nội tại
🔗 上翳