内閣総辞職 [Nội Các Tổng Từ Chức]

ないかくそうじしょく

Danh từ chung

từ chức toàn bộ nội các

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし内閣ないかくそう辞職じしょくがあるとおもう。
Tôi nghĩ rằng chính phủ sẽ từ chức.