内閣法制局長官 [Nội Các Pháp Chế Cục Trường Quan]
ないかくほうせいきょくちょうかん
Danh từ chung
Tổng Giám đốc Cục Pháp chế Nội các
Danh từ chung
Tổng Giám đốc Cục Pháp chế Nội các