内閣情報調査室 [Nội Các Tình Báo Điều Tra Thất]
ないかくじょうほうちょうさしつ
Danh từ chung
Văn phòng Nghiên cứu Thông tin Nội các
Danh từ chung
Văn phòng Nghiên cứu Thông tin Nội các