Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内部詳細
[Nội Bộ Tường Tế]
ないぶしょうさい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
nội bộ
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
詳
Tường
chi tiết
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác