内部統制 [Nội Bộ Thống Chế]
ないぶとうせい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh
kiểm soát nội bộ; quản trị nội bộ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh
kiểm soát nội bộ; quản trị nội bộ