Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内部監査人
[Nội Bộ Giám Tra Nhân]
ないぶかんさにん
🔊
Danh từ chung
kiểm toán viên nội bộ
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
監
Giám
giám sát; chính quyền; quản lý
査
Tra
điều tra
人
Nhân
người