内輪喧嘩 [Nội Luân Huyên Hoa]

うちわげんか

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

cãi nhau trong gia đình

JP: かれらは内輪うちわげんかをはじめた。

VI: Họ đã bắt đầu một cuộc cãi vã nội bộ.

🔗 内輪もめ