内軟骨腫 [Nội Nhuyễn Cốt Trũng]
ないなんこつしゅ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
u sụn nội
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
u sụn nội