内調 [Nội Điều]
ないちょう
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Văn phòng Nghiên cứu Thông tin Nội các
🔗 内閣情報調査室
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Văn phòng Nghiên cứu Thông tin Nội các
🔗 内閣情報調査室