内診 [Nội Chẩn]

ないしん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

khám tại văn phòng

🔗 宅診

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

khám phụ khoa