内見 [Nội Kiến]

ないけん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

xem trước; xem riêng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そとながめるものゆめるが、うちながめるものます。
Người nhìn ra ngoài mơ mộng, người nhìn vào trong tỉnh thức.
人間にんげんはね、自分じぶんこまらない程度ていどないで、じん親切しんせつがしてたいものだ。
Con người, trong phạm vi không gây khó khăn cho bản thân, luôn muốn tỏ ra thân thiện với người khác.