内製化 [Nội Chế Hóa]
ないせいか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tự sản xuất
🔗 インソーシング
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tự sản xuất
🔗 インソーシング