内蔵メモリ [Nội Tàng]
内蔵メモリー [Nội Tàng]
ないぞうメモリ
– 内蔵メモリ
ないぞうメモリー
– 内蔵メモリー
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
bộ nhớ trong; lưu trữ nội bộ