Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内芸者
[Nội Vân Giả]
内藝者
[Nội Nghệ Giả]
うちげいしゃ
🔊
Danh từ chung
đi chân vòng kiềng
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
芸
Vân
kỹ thuật; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; mánh khóe
者
Giả
người
藝
Nghệ
nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; trò ảo thuật