内臓脂肪 [Nội Tạng Chi Phương]
ないぞうしぼう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
mỡ nội tạng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
mỡ nội tạng