Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内臓感覚
[Nội Tạng Cảm Giác]
ないぞうかんかく
🔊
Danh từ chung
cảm giác nội tạng
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
臓
Tạng
nội tạng; phủ tạng; ruột
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy