内職 [Nội Chức]

ないしょく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

công việc phụ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

làm việc tại nhà

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

⚠️Khẩu ngữ

làm việc riêng trong giờ học