内耳神経 [Nội Nhĩ Thần Kinh]
ないじしんけい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
dây thần kinh tiền đình ốc tai
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
dây thần kinh tiền đình ốc tai