Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内罰的
[Nội Phạt Đích]
ないばつてき
🔊
Tính từ đuôi na
tự trách mình
🔗 自責的
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
罰
Phạt
hình phạt; trừng phạt
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ