内縁関係 [Nội Duyên Quan Hệ]
ないえんかんけい
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hôn nhân thực tế
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
hôn nhân thực tế