Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内破
[Nội Phá]
ないは
🔊
Danh từ chung
nổ vào trong
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
破
Phá
xé; rách; phá; hủy; đánh bại; làm thất bại