内皮 [Nội Bì]
ないひ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
nội mạc
🔗 外皮
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
nội mạc
🔗 外皮