Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内界
[Nội Giới]
ないかい
🔊
Danh từ chung
người trong và ngoài nước
🔗 外界
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
界
Giới
thế giới; ranh giới