内申 [Nội Thân]

ないしん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

báo cáo không chính thức

JP: サボったりしたら・・・、内申ないしんひびいてもおかしくないとおもいませんか?

VI: Nếu bạn bỏ bê việc học, điểm số của bạn cũng sẽ bị ảnh hưởng chứ?

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 内申(ないしん)
  • Cách đọc: ないしん
  • Loại từ: Danh từ (giáo dục)
  • Nghĩa khái quát: đánh giá nội bộ của nhà trường (thường chỉ 内申点 hoặc 内申書)
  • Sắc thái: Từ chuyên dụng trong trường học, tuyển sinh THCS/THPT
  • Cấu trúc thường gặp: 内申が良い/内申点/内申書/内申に響く/内申対策
  • JLPT: Tầm N2~N1 (văn hóa giáo dục Nhật)
  • Ghi chú: 内申 thường là cách gọi tắt của 内申点 (điểm) hay 内申書 (phiếu đánh giá gửi trường tuyển)

2. Ý nghĩa chính

1) 内申点: Điểm đánh giá nội bộ (học lực, thái độ, chuyên cần, hoạt động...) được tính trong quá trình học và dùng khi xét tuyển.

2) 内申書: Phiếu/bản đánh giá nội bộ do trường gửi đến trường tuyển sinh (thường không công khai chi tiết cho học sinh/PHHS).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 内申 vs 成績: 成績 là “thành tích/điểm số” nói chung; 内申 bao gồm cả thái độ, chuyên cần, hoạt động… theo tiêu chí nhà trường.
  • 内申 vs 調査書: 調査書 là tài liệu chính thức nhà trường phát hành cho tuyển sinh, trong đó có phản ánh nội dung 内申.
  • 内申 vs 通知表: 通知表 là phiếu điểm gửi cho học sinh/PHHS sau mỗi kỳ; 内申 thường dùng cho mục đích xét tuyển.
  • 内申 vs 本番の点数: Điểm thi ngày thi chính thức. Nhiều tỉnh xét cả hai: 内申 + 当日点.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm thông dụng: 内申が高い/低い/上げる/下がる/内申に響く(bị ảnh hưởng)
  • Trong tuyển sinh: 内申点+学力検査点 được quy đổi theo thang điểm mỗi tỉnh.
  • Yếu tố ảnh hưởng: Bài tập nộp đúng hạn, chuyên cần, tham gia hoạt động, thái độ học tập.
  • Lưu ý: Tiêu chí cụ thể khác nhau giữa các tỉnh/trường; cần xem hướng dẫn năm tuyển sinh.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
内申点 Biến thể Điểm nội bộ Chỉ số điểm dùng xét tuyển
内申書 Biến thể Phiếu đánh giá nội bộ Tài liệu gửi trường tuyển
成績 Liên quan Thành tích/điểm số Thành phần quan trọng tạo nên 内申
調査書 Liên quan Giấy khảo sát/hồ sơ học tập Tài liệu chính thức có nội dung đánh giá
当日点 Đối chiếu Điểm ngày thi Kết hợp với 内申 để xét tuyển

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (ナイ/うち): bên trong
  • (シン/もう・す): trình bày, thưa (với bề trên)
  • Hợp nghĩa: 内(bên trong)+ 申(trình bày)→ điều trình bày/đánh giá nội bộ

7. Bình luận mở rộng (AI)

Đối với học sinh tại Nhật, chiến lược nâng 内申 không chỉ là điểm bài kiểm tra mà còn là kỷ luật nộp bài, chuyên cần và tham gia hoạt động. Khi tư vấn, nên nhấn mạnh “tính tích lũy” theo thời gian của 内申 so với điểm thi một lần.

8. Câu ví dụ

  • 彼は内申が高い。
    Cậu ấy có điểm nội bộ cao.
  • 内申点を上げるために提出物をしっかり出す。
    Nộp bài đầy đủ để nâng điểm nội bộ.
  • 欠席が多いと内申に響く。
    Nghỉ học nhiều sẽ ảnh hưởng đến đánh giá nội bộ.
  • 高校入試では内申と当日点の両方が見られる。
    Trong kỳ thi vào THPT, cả điểm nội bộ và điểm ngày thi đều được xét.
  • 内申書は中学校から高校へ送られる。
    Phiếu đánh giá nội bộ được gửi từ THCS đến THPT.
  • 委員会活動も内申の評価対象だ。
    Hoạt động ban cán sự cũng là tiêu chí đánh giá của nội bộ.
  • 三学期の成績で内申が上がった。
    Đánh giá nội bộ đã tăng nhờ điểm kỳ ba.
  • 塾では内申対策の講座がある。
    Trung tâm luyện thi có khóa học đối sách cho điểm nội bộ.
  • 先生に内申の相談をした。
    Tôi đã trao đổi với thầy cô về đánh giá nội bộ.
  • 学期末に内申を確認してもらった。
    Cuối học kỳ tôi đã nhờ kiểm tra lại đánh giá nội bộ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 内申 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?