Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内生性
[Nội Sinh Tính]
ないせいせい
🔊
Danh từ chung
tính nội sinh
🔗 内生
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
生
Sinh
sinh; cuộc sống
性
Tính
giới tính; bản chất