内海 [Nội Hải]
ないかい
うちうみ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 18000
Độ phổ biến từ: Top 18000
Danh từ chung
biển nội địa; vịnh; vịnh nhỏ
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
hồ