内接 [Nội Tiếp]
内切 [Nội Thiết]
ないせつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
nội tiếp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
nội tiếp