Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内惑星
[Nội Hoặc Tinh]
ないわくせい
🔊
Danh từ chung
hành tinh bên trong
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
惑
Hoặc
làm mê hoặc; ảo tưởng; bối rối
星
Tinh
ngôi sao; dấu