Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内帑
[Nội Nô]
ないど
🔊
Danh từ chung
tài sản riêng của người cai trị
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
帑
Nô
kho tiền