Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内容証明
[Nội Dong Chứng Minh]
ないようしょうめい
🔊
Danh từ chung
chứng nhận nội dung
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
容
Dong
chứa; hình thức
証
Chứng
chứng cứ
明
Minh
sáng; ánh sáng