内定 [Nội Định]

ないてい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

quyết định tạm thời

JP: その会社かいしゃ就職しゅうしょく内定ないていした。

VI: Anh ấy đã được nhận vào làm việc tại công ty.

🔗 本決まり

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

就職しゅうしょく内定ないていした。
Tôi đã được nhận vào làm.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 内定(ないてい)
  • Loại từ: danh từ; động từ する(内定する)
  • Nghĩa khái quát: quyết định nội bộ chưa chính thức công bố; thư nhận tạm thời (offer sơ bộ)
  • Lĩnh vực/Ngữ cảnh: tuyển dụng, nhân sự, bổ nhiệm, chính phủ

2. Ý nghĩa chính

内定 là “quyết định trong nội bộ” đã được chốt, nhưng chưa hoàn tất thủ tục chính thức. Trong tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp, 内定 tương đương “offer” trước khi vào làm; khi đáp ứng điều kiện (tốt nghiệp, giấy tờ) sẽ thành tuyển dụng chính thức.

3. Phân biệt

  • 内々定(ないないてい): mức thông báo sớm, không chính thức hơn cả 内定.
  • 内示: thông báo nội bộ (thường về điều chuyển/bổ nhiệm) trước khi ra quyết định chính thức.
  • 採用/本採用: tuyển dụng/chính thức tuyển; giai đoạn sau 内定 khi hoàn tất thủ tục.
  • 内定通知/内定承諾: thư thông báo nội định / chấp nhận nội định.
  • 内定取り消し: hủy nội định; vấn đề pháp lý/đạo đức nếu không có lý do chính đáng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu câu:
    • 会社から内定をもらう/獲得する(nhận được nội định)
    • A社に内定する(được A tuyển chọn nội bộ)
    • 内定通知を受け取る/内定を承諾する
    • 内定者(người đã được nội định)
    • 内定取り消し(hủy nội định)
  • Ngữ cảnh: 就活 (tìm việc), thông cáo báo chí, nhân sự, bổ nhiệm chức vụ.
  • Lịch sự/ghi chép: câu chữ thường trang trọng; cần phản hồi đúng hạn.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
内々定 Liên quan nội định sơ bộ Sớm, độ ràng buộc thấp hơn
内示 Liên quan thông báo nội bộ Thường trong điều chuyển/bổ nhiệm
採用 Gần nghĩa tuyển dụng Giai đoạn chính thức sau 内定
内定取り消し Đối lập tình huống hủy nội định Trường hợp ngoại lệ, cần lý do chính đáng
不採用 Đối nghĩa không tuyển Kết quả không đỗ

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 内: bên trong. Âm On: ナイ; âm Kun: うち.
  • 定: định, quyết. Âm On: テイ/ジョウ; âm Kun: さだ(める).
  • Ghép nghĩa: “quyết định ở bên trong (tổ chức)” → quyết định nội bộ, nội định.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn hóa tuyển dụng Nhật, sinh viên nhận nhiều 内定 rồi mới chọn một công ty. Khi trả lời, nên dùng kính ngữ và xác nhận hạn chót承諾期限. Việc 内定取り消し khá nhạy cảm; doanh nghiệp cần lý do chính đáng (ví dụ không tốt nghiệp, gian dối nghiêm trọng).

8. Câu ví dụ

  • A社から内定をいただきました。
    Tôi đã nhận được nội định từ công ty A.
  • 第一志望の企業に内定することができた。
    Tôi đã được nội định ở công ty mong muốn số một.
  • 内定通知は来週発送される予定です。
    Thư thông báo nội định dự kiến gửi vào tuần tới.
  • 内定者向けの研修が始まった。
    Khóa đào tạo dành cho người đã được nội định đã bắt đầu.
  • 条件を確認して内定を承諾した。
    Tôi đã kiểm tra điều kiện và chấp nhận nội định.
  • 不正が発覚し、内定が取り消された。
    Do phát hiện gian dối, nội định bị hủy.
  • 二社から内定をもらい、どちらにするか迷っている。
    Tôi nhận nội định từ hai công ty và đang phân vân chọn bên nào.
  • 今年は新卒の内定率が上がった。
    Tỷ lệ nội định của sinh viên mới tốt nghiệp năm nay đã tăng.
  • 担当者に内定承諾の意思をメールで伝えた。
    Tôi đã báo bằng email ý định chấp nhận nội định cho người phụ trách.
  • 大学の成績不良で内定が保留になった。
    Nội định bị tạm hoãn do thành tích đại học không đạt.
💡 Giải thích chi tiết về từ 内定 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?