Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内嫌い
[Nội Hiềm]
うちぎらい
🔊
Danh từ chung
người không thích ở nhà
🔗 外嫌い
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét