Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内在哲学
[Nội Tại Triết Học]
ないざいてつがく
🔊
Danh từ chung
triết học nội tại
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
在
Tại
tồn tại; ngoại ô; nằm ở
哲
Triết
triết học; rõ ràng
学
Học
học; khoa học