Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内因
[Nội Nhân]
ないいん
🔊
Danh từ chung
gặp riêng
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
因
Nhân
nguyên nhân; phụ thuộc