内呼吸 [Nội Hô Hấp]
ないこきゅう
Danh từ chung
hô hấp trong
🔗 外呼吸
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
赤ちゃんは子宮内で呼吸はどうしてるのですか?
Em bé hô hấp như thế nào trong tử cung?