Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内名
[Nội Danh]
ないめい
🔊
Danh từ chung
nội danh
🔗 外名
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
名
Danh
tên; nổi tiếng