内務 [Nội Vụ]

ないむ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 7000

Danh từ chung

công việc nội bộ

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 内務
  • Cách đọc: ないむ
  • Từ loại: Danh từ
  • Độ trang trọng: Trang trọng, thường dùng trong bối cảnh hành chính, chính trị hoặc tổ chức
  • Ghi chú: Thường đối lập với 外務(がいむ, đối ngoại). Trong doanh nghiệp hiện đại, vai trò gần với 総務(そうむ, tổng vụ)hơn là nói “内務”.

2. Ý nghĩa chính

“内務” chỉ các công việc, quản lý và hoạt động thuộc phạm vi nội bộ, đặc biệt là trong bối cảnh nhà nước hoặc tổ chức.

  • Ý nghĩa 1: Nội vụ của nhà nước (quản trị nội chính, trị an, hộ tịch, quản lý địa phương...). Ví dụ lịch sử: 内務省 (Bộ Nội vụ, tồn tại ở Nhật đến 1947).
  • Ý nghĩa 2: Công việc nội bộ trong một tổ chức/đảng phái/cơ quan (quy trình hành chính, vận hành bên trong).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 内務 vs 外務: 内務 là đối nội, 外務 là đối ngoại/ngoại giao.
  • 内務 vs 内政: “内政” thiên về “chính trị nội bộ/quốc nội”; “内務” là mảng hành chính nội vụ (thực thi, quản lý).
  • 内務 vs 総務/事務 (trong công ty): Nói về công việc văn phòng nội bộ, hiện nay hay dùng 総務(tổng vụ)hoặc 事務(công việc hành chính)hơn là 内務.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kết hợp thường gặp: 内務省(bối cảnh lịch sử), 内務大臣(bộ trưởng nội vụ, lịch sử), 党の内務(nội vụ của đảng), 組織の内務(nội vụ tổ chức).
  • Dùng trong văn bản trang trọng, báo cáo, nghiên cứu lịch sử chính trị-hành chính, hoặc mô tả cơ cấu tổ chức.
  • Ít dùng trong hội thoại đời thường. Với doanh nghiệp, nói 総務部(phòng tổng vụ)tự nhiên hơn.
  • Lưu ý: Không dùng “内務” để chỉ “việc nhà” (家事). “Việc nhà” là 家事(かじ).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
外務 Đối nghĩa Đối ngoại, ngoại giao Đối lập trực tiếp với 内務 về phạm vi công việc.
内政 Liên quan Chính trị nội bộ/quốc nội Nghiêng về mặt chính sách/chính trị hơn là hành chính.
総務 Gần nghĩa Tổng vụ Trong doanh nghiệp hiện đại, từ dùng phổ biến hơn 内務.
事務 Liên quan Công việc hành chính, giấy tờ Mang tính công việc thường nhật, không hàm ý “đối nội/đối ngoại”.
治安 Liên quan Trị an Một phần lĩnh vực từng thuộc phạm vi 内務 thời trước.
省庁 Liên quan Bộ, cơ quan Ngữ cảnh cơ cấu nhà nước khi nói về 内務省 (lịch sử).

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 内: bên trong, nội bộ. Âm On: ない; Âm Kun: うち.
  • 務: nhiệm vụ, công việc, đảm đương. Âm On: む; Âm Kun: つと(める).
  • Cấu tạo: 内(bên trong)+ 務(nhiệm vụ)→ “nhiệm vụ bên trong”, “công việc nội bộ”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi học “内務”, các bạn nên gắn với cặp đối lập “外務” để nắm khung nghĩa. Trong môi trường hiện đại, từ này có sắc thái lịch sử/hành chính; nếu nói về công việc văn phòng trong công ty, dùng “総務(総務部)” sẽ tự nhiên hơn. Khi dịch, tùy văn cảnh mà chọn “nội vụ”, “công việc nội bộ”, hoặc “hành chính nội bộ”.

8. Câu ví dụ

  • かつて日本には内務省が存在した。
    Trước đây ở Nhật từng tồn tại Bộ Nội vụ.
  • 政府は内務と外務の役割分担を明確にした。
    Chính phủ đã làm rõ việc phân chia vai trò giữa nội vụ và đối ngoại.
  • 新組織の内務手続きを整える必要がある。
    Cần sắp xếp lại các thủ tục nội vụ của tổ chức mới.
  • 彼は党の内務を取り仕切っている。
    Anh ấy điều phối công việc nội vụ của đảng.
  • 社内の内務は主に総務部が担っている。
    Nội vụ trong công ty chủ yếu do phòng Tổng vụ đảm trách.
  • 戦時下では内務の重点が治安維持に置かれた。
    Trong thời chiến, trọng tâm nội vụ đặt vào việc duy trì trị an.
  • 内務経験が浅いので、まずは総務課で学ぶ。
    Vì kinh nghiệm nội vụ còn ít, nên trước hết học việc ở bộ phận Tổng vụ.
  • 法改正に伴い内務関連の規程も見直された。
    Do sửa đổi luật, các quy định liên quan đến nội vụ cũng được rà soát.
  • 地方自治体では内務系の業務が多岐にわたる。
    Ở chính quyền địa phương, các công việc thuộc mảng nội vụ rất đa dạng.
  • 透明性の向上は内務情報の公開度に左右される。
    Nâng cao tính minh bạch phụ thuộc vào mức độ công khai thông tin nội vụ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 内務 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?