Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内典
[Nội Điển]
ないてん
🔊
Danh từ chung
kinh điển Phật giáo
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
典
Điển
bộ luật; nghi lễ; luật; quy tắc