Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内債
[Nội Trái]
ないさい
🔊
Danh từ chung
khoản vay trong nước
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
債
Trái
trái phiếu; khoản vay; nợ