Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内争
[Nội Tranh]
ないそう
🔊
Danh từ chung
xung đột nội bộ
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận