Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
内乳
[Nội Nhũ]
ないにゅう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Thực vật học
nội nhũ
Hán tự
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
乳
Nhũ
sữa; ngực